more than likely

/ˈlaɪkli/
Trạng từ
  1. Có lẽ.
    Probably.
    Near-synonyms: as likely as not, as like as not
    Từ gần đồng nghĩa: có thể là không, giống như không
    Từ đồng nghĩa:as likely as notas like as not
🎬 Nghe “more than likely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish